Khớp Nối Trục Mềm D40L66 Lỗ Trục Phi 13 – 14 – 15 – 16 – 17 – 18 – 19 – 20 – 22 – Giải Pháp Truyền Động Ổn Định Và Chính Xác
Khớp nối trục mềm D40L66 lỗ trục phi 13, phi 14, phi 15, phi 16, phi 17, phi 18, phi 19, phi 20 và phi 22 là phụ kiện truyền động cơ khí được sử dụng phổ biến trong các hệ thống tự động hóa, máy CNC, động cơ bước và servo. Với thiết kế dạng rãnh xoắn đàn hồi, sản phẩm giúp truyền mô-men xoắn hiệu quả, đồng thời giảm rung động và bù sai lệch trục trong quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật khớp nối trục mềm D40L66
- Tên sản phẩm: Khớp nối trục mềm D40L66
- Đường kính ngoài: 40mm
- Chiều dài tổng thể: 66mm
- Lỗ trục: Phi 13 – 14 – 15 – 16 – 17 – 18 – 19 – 20 – 22mm
- Kiểu khớp nối: Khớp nối mềm cắt xoắn (Helical Beam Coupling)
- Chất liệu: Hợp kim nhôm cao cấp
- Phương thức cố định: Vít siết hai đầu
- Màu sắc: Bạc
- Độ chính xác gia công: Cao
- Khả năng bù sai lệch: Sai lệch góc, sai lệch song song và sai lệch dọc trục nhỏ
- Ứng dụng: Máy CNC, máy tự động hóa, servo, động cơ bước và thiết bị công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của khớp nối mềm D40L66
Truyền động ổn định, chính xác
Thiết kế rãnh xoắn nguyên khối giúp truyền mô-men xoắn hiệu quả, hạn chế độ rơ và duy trì độ chính xác cao trong quá trình vận hành.
Giảm rung và hấp thụ chấn động
Khớp nối mềm D40L66 có khả năng hấp thụ rung động phát sinh từ động cơ, góp phần bảo vệ các chi tiết cơ khí và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
Bù sai lệch trục hiệu quả
Sản phẩm cho phép bù các sai số nhỏ khi lắp đặt giữa hai trục, giúp hệ thống vận hành êm ái và ổn định hơn.
Chất liệu hợp kim nhôm bền bỉ
Được gia công từ hợp kim nhôm chất lượng cao, khớp nối có trọng lượng nhẹ, chống oxy hóa tốt và phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Dễ dàng lắp đặt và bảo trì
Thiết kế vít siết chắc chắn giúp việc tháo lắp nhanh chóng, tiết kiệm thời gian bảo trì và thay thế.
Ứng dụng của khớp nối trục mềm D40L66
Khớp nối D40L66 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
- Máy CNC và máy khắc.
- Máy cắt laser.
- Hệ thống servo motor.
- Động cơ bước.
- Máy đóng gói tự động.
- Thiết bị in công nghiệp.
- Dây chuyền sản xuất tự động hóa.
- Thiết bị đo lường chính xác.
- Máy chế tạo cơ khí.
Bảng kích thước lỗ trục phổ biến
| Model | Đường kính ngoài | Chiều dài | Lỗ trục |
|---|---|---|---|
| D40L66-13×13 | 40mm | 66mm | Phi 13 |
| D40L66-14×14 | 40mm | 66mm | Phi 14 |
| D40L66-15×15 | 40mm | 66mm | Phi 15 |
| D40L66-16×16 | 40mm | 66mm | Phi 16 |
| D40L66-17×17 | 40mm | 66mm | Phi 17 |
| D40L66-18×18 | 40mm | 66mm | Phi 18 |
| D40L66-19×19 | 40mm | 66mm | Phi 19 |
| D40L66-20×20 | 40mm | 66mm | Phi 20 |
| D40L66-22×22 | 40mm | 66mm | Phi 22 |
Ngoài các kích thước đồng trục phổ biến, sản phẩm còn có thể gia công lỗ lệch theo yêu cầu thực tế nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu kết nối truyền động.
Hướng dẫn lựa chọn khớp nối phù hợp
Để lựa chọn đúng loại khớp nối mềm D40L66, cần lưu ý:
- Xác định chính xác đường kính của hai đầu trục cần kết nối.
- Kiểm tra mô-men xoắn làm việc của hệ thống.
- Đánh giá tốc độ quay của động cơ.
- Xem xét môi trường hoạt động và tần suất vận hành.
- Ưu tiên lựa chọn sản phẩm có chất lượng gia công cao để đảm bảo độ bền và độ chính xác.

Link mua sản phẩm trên shopee: https://shopee.vn/shdvinatech
Link fanpage facebook của chúng tôi: https://www.facebook.com/shdvinatech
Link tham khảo các sản phẩm khác của chúng tôi: CN-74-C2 Cáp nối Panasonic




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.